大直若屈,大巧若拙

dà zhí ruò qū,dà qiǎo ruò zhuō

Pinyin: dà zhí ruò qū,dà qiǎo ruò zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (trực) + (nhược) + (khuất) + + (đại) + (xảo) + (nhược) + (chuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屈:枉屈。极为正直的人,表面上好像枉屈;极为灵巧的人,表面上好像很笨拙。