大纲栏 đại cương lan Hán Việt: đại cương lan Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 綱 (cương) + 欄 (lan)Hán Việtđại cương lanTừ loạidanhCấu tạo大 + 綱 + 欄 · đại + cương + lan nghĩa thành phần: đại + cương + lan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thanh đại cươngMainlandKaggle Zh-Vi outline barEngCihui outline bar Từ liên quan Gần nghĩa大綱 · 大纲 · 大纲视图 · 大纲设计