大臣访问

dà chén fǎng wènđại thần phóng vấn

Hán Việt: đại thần phóng vấn · Pinyin: dà chén fǎng wèn

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 臣 (thần) + 訪 (phóng) + 問 (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viếng thăm cấp cao

Đức

  • Handedict Kanzlerbesuch

Từ liên quan

Gần nghĩa

访问方式 · 访问时间 · 访问的 · 访问者 · 访问贫民区 · 访问量 · 大臣职位 · 访问令牌