大蟲不喫伏肉
đại trùng bất khiết phục nhục
Hán Việt: đại trùng bất khiết phục nhục · Pinyin: dà chóng bù chī fú ròu
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 蟲 (trùng) + 不 (bất) + 喫 (khiết) + 伏 (phục) + 肉 (nhục)
Hán Việt: đại trùng bất khiết phục nhục · Pinyin: dà chóng bù chī fú ròu
Cấu tạo: 大 (đại) + 蟲 (trùng) + 不 (bất) + 喫 (khiết) + 伏 (phục) + 肉 (nhục)