大行不顧細謹

dà xíng bù gù xì jǐn đại hành bất cố tế cẩn

Hán Việt: đại hành bất cố tế cẩn · Pinyin: dà xíng bù gù xì jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hành) + (bất) + (cố) + (tế) + (cẩn)