大西洋盧瓦爾省

dà xī yáng lú wǎ ěr shěng đại tây dương lô ngõa nhĩ tỉnh

Hán Việt: đại tây dương lô ngõa nhĩ tỉnh · Pinyin: dà xī yáng lú wǎ ěr shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + 西 (tây) + (dương) + (lô) + (ngõa) + (nhĩ) + (tỉnh)