大諾夫哥羅德
đại nặc phu ca la đức
Hán Việt: đại nặc phu ca la đức · Pinyin: dà nuò fū gē luó dé
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 諾 (nặc) + 夫 (phu) + 哥 (ca) + 羅 (la) + 德 (đức)
Hán Việt: đại nặc phu ca la đức · Pinyin: dà nuò fū gē luó dé
Cấu tạo: 大 (đại) + 諾 (nặc) + 夫 (phu) + 哥 (ca) + 羅 (la) + 德 (đức)