大象口裏拔生牙
đại tượng khẩu lí bạt sanh nha
Hán Việt: đại tượng khẩu lí bạt sanh nha · Pinyin: dà xiàng kǒu lǐ bá shēng yá
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 象 (tượng) + 口 (khẩu) + 裏 (lí) + 拔 (bạt) + 生 (sanh) + 牙 (nha)
Hán Việt: đại tượng khẩu lí bạt sanh nha · Pinyin: dà xiàng kǒu lǐ bá shēng yá
Cấu tạo: 大 (đại) + 象 (tượng) + 口 (khẩu) + 裏 (lí) + 拔 (bạt) + 生 (sanh) + 牙 (nha)