大象口裏拔生牙

dà xiàng kǒu lǐ bá shēng yá đại tượng khẩu lí bạt sanh nha

Hán Việt: đại tượng khẩu lí bạt sanh nha · Pinyin: dà xiàng kǒu lǐ bá shēng yá

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tượng) + (khẩu) + (lí) + (bạt) + (sanh) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从象口中拔牙。比喻不好惹;惹不起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从象口中拔牙。比喻不好惹;惹不起。