大赦国际

dà shè guó jìđại xá quốc tế

Hán Việt: đại xá quốc tế · Pinyin: dà shè guó jì

Tổng quan

Tổ chức Ân xá Quốc tế

Cấu tạo: 大 (đại) + 赦 (xá) + 國 (quốc) + 際 (tế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ân xá Quốc tế
  • Google Alex v6 Tổ chức Ân xá Quốc tế
  • Biên soạn Amnesty International

Eng

  • Cihui Amnesty International

Đức

  • Handedict Amnesty International, AI (Eig, Org)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国际主义 · 国际公制 · 国际公法 · 国际公认 · 国际共管 · 国际关系 · 国际协会 · 国际单位