大车店 đại xa điếm Hán Việt: đại xa điếm Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 車 (xa) + 店 (điếm)Hán Việtđại xa điếmCấu tạo大 + 車 + 店 · đại + xa + điếm nghĩa thành phần: đại + xa + điếm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quán trọBiên soạn p.w. inn for carters M:¹jiāEngCihui 大車店 àchēdiàn p.w. inn for carters M:¹jiāTần suất từ p.w. inn for carters M:¹jiā Từ liên quan Gần nghĩa大車 · 大车 · 大车无輗 · 大车以载 · 車店