大量毀滅性武器

dà liàng huǐ miè xìng wǔ qì đại lượng hủy diệt tính võ khí

Hán Việt: đại lượng hủy diệt tính võ khí · Pinyin: dà liàng huǐ miè xìng wǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (lượng) + (hủy) + (diệt) + (tính) + (võ) + (khí)