大鍵琴演奏家
đại kiện cầm diễn tấu gia
Hán Việt: đại kiện cầm diễn tấu gia · Pinyin: dàjiànqín yǎnzòujiā
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 鍵 (kiện) + 琴 (cầm) + 演 (diễn) + 奏 (tấu) + 家 (gia)
Nghĩa
Eng
- Cihui harpsichordist