大門不出,二門不進
Pinyin: dà mén bù chū,èr mén bù jìn
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 門 (môn) + 不 (bất) + 出 (xuất) + , + 二 (nhị) + 門 (môn) + 不 (bất) + 進 (tiến)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指呆在家里不外出,引申为没见过世面。
Pinyin: dà mén bù chū,èr mén bù jìn
Cấu tạo: 大 (đại) + 門 (môn) + 不 (bất) + 出 (xuất) + , + 二 (nhị) + 門 (môn) + 不 (bất) + 進 (tiến)