大青蛙布偶秀

dà qīng wā bù ǒu xiù đại thanh oa bố ngẫu tú

Hán Việt: đại thanh oa bố ngẫu tú · Pinyin: dà qīng wā bù ǒu xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (thanh) + (oa) + (bố) + (ngẫu) + (tú)