大青蛙布偶秀
đại thanh oa bố ngẫu tú
Hán Việt: đại thanh oa bố ngẫu tú · Pinyin: dà qīng wā bù ǒu xiù
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 青 (thanh) + 蛙 (oa) + 布 (bố) + 偶 (ngẫu) + 秀 (tú)
Hán Việt: đại thanh oa bố ngẫu tú · Pinyin: dà qīng wā bù ǒu xiù
Cấu tạo: 大 (đại) + 青 (thanh) + 蛙 (oa) + 布 (bố) + 偶 (ngẫu) + 秀 (tú)