大願力

đại nguyện lực

Hán Việt: đại nguyện lực

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 愿 (nguyện) + 力 (lực)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大願船 · 大願 · 大願業力 · 願力 · 願力信心 · 願力自然 · 願力迴向 · 愿力