願力自然

nguyện lực tự nhiên

Hán Việt: nguyện lực tự nhiên

Tổng quan

(術語)眾生往生,非由行者之思惟分別,乃依阿彌陀佛之本願力,自然即得往生也。☸

Cấu tạo: 愿 (nguyện) + 力 (lực) + 自 (tự) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)眾生往生,非由行者之思惟分別,乃依阿彌陀佛之本願力,自然即得往生也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

自然而然 · 自然主义 · 自然之友 · 自然倾向 · 自然力的 · 自然发生 · 自然发音 · 自然增加