大願

đại nguyện

Hán Việt: đại nguyện

Tổng quan

(術語)願眾生成佛之心也。又,佛願救眾生之心也。☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 愿 (nguyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)願眾生成佛之心也。又,佛願救眾生之心也。☸

Eng

  • JMdict ambition
  • JMdict the Buddha's great vow (to save all people)

ja

  • JMdict 大願(たいがん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大願船 · 大願業力 · 大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大专