大骂不止 đại mạ bất chỉ Hán Việt: đại mạ bất chỉ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 罵 (mạ) + 不 (bất) + 止 (chỉ)Hán Việtđại mạ bất chỉTừ loạiđộngCấu tạo大 + 罵 + 不 + 止 · đại + mạ + bất + chỉ nghĩa thành phần: đại + mạ + bất + chỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chửi không ngừngBiên soạn v.p. maintain a torrent of abuseEngCihui 大罵不止 àmàbùzhǐ v.p. maintain a torrent of abuse Từ liên quan Gần nghĩa不止一次 · 大骂一顿 · 大骂特骂 · 不止于 · 不止次