大骂一顿

đại mạ nhất đốn

Hán Việt: đại mạ nhất đốn

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 罵 (mạ) + 一 (nhất) + 頓 (đốn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chửi một trận
  • Biên soạn v.p. break into a torrent of abuse

Eng

  • Cihui 大罵一頓 àmàyīdùn v.p. break into a torrent of abuse

Từ liên quan

Gần nghĩa

一顿毒打 · 一顿臭骂 · 大骂不止 · 大骂特骂 · 一顿饭