大麦之一种

đại mạch chi nhất chủng

Hán Việt: đại mạch chi nhất chủng

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 麥 (mạch) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 種 (chủng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝织品 · 一种人造丝 · 一种做菜法 · 一种北极鹅 · 一种厚粗绒 · 一种双桅船 · 一种反曲刀 · 一种咽喉炎