天下老鴉一般黑

tiān xià lǎo yā yī bān hēithiên hạ lão nha nhất bàn hắc

Hán Việt: thiên hạ lão nha nhất bàn hắc · Pinyin: tiān xià lǎo yā yī bān hēi

Tổng quan

LÃO NHA NHẤT BAN HẮC quạ nào mà quạ chẳng đen

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻坏人坏事各地都差不多,到处都是一样黑暗。

Cấu tạo: 天 (thiên) + 下 (hạ) + 老 (lão) + 鴉 (nha) + 一 (nhất) + 般 (bàn) + 黑 (hắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quạ nào mà chẳng đen: quạ nào mà quạ chẳng đen
  • Cihui quạ nào mà quạ chẳng đen。老鴰,烏鴉。全句比喻同類的人或事物都有相同的特性。多用於貶意。

Từ liên quan

Gần nghĩa

天下乌鸦一般黑 · 天下无不散的筵席 · 天下兴亡,匹夫有责 · 天下沒有不散的宴席 · 天下沒有不散的筵席 · 天下无不散筵席 · 天下老鸹一般黑 · 天下唯理可服人