天主教巴地教區
thiên chủ giáo ba địa giáo khu
Hán Việt: thiên chủ giáo ba địa giáo khu · Pinyin: tiān zhǔ jiào bā dì jiào qū
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 主 (chủ) + 教 (giáo) + 巴 (ba) + 地 (địa) + 教 (giáo) + 區 (khu)
Hán Việt: thiên chủ giáo ba địa giáo khu · Pinyin: tiān zhǔ jiào bā dì jiào qū
Cấu tạo: 天 (thiên) + 主 (chủ) + 教 (giáo) + 巴 (ba) + 地 (địa) + 教 (giáo) + 區 (khu)