天使人症候羣
thiên sử nhân chứng hậu quần
Hán Việt: thiên sử nhân chứng hậu quần · Pinyin: tiān shǐ rén zhèng hòu qún
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 使 (sử) + 人 (nhân) + 症 (chứng) + 候 (hậu) + 羣 (quần)
Hán Việt: thiên sử nhân chứng hậu quần · Pinyin: tiān shǐ rén zhèng hòu qún
Cấu tạo: 天 (thiên) + 使 (sử) + 人 (nhân) + 症 (chứng) + 候 (hậu) + 羣 (quần)