天南海北

tiān nán hǎi běi thiên nam hải bắc

Hán Việt: thiên nam hải bắc · Pinyin: tiān nán hǎi běi

Tổng quan

xem 天南地北

Cấu tạo: (thiên) + (nam) + (hải) + (bắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 天南地北

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容距离遥远的不同地区。亦形容(谈话)漫无边际。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容距离遥远的不同地区。 2.形容(谈话)漫无边际。

Eng

  • CC-CEDICT see 天南地北[tian1 nan2 di4 bei3]
  • Cihui 天南海北 iānnánhǎiběi f.e. 1. all over the country 2. discursive; rambling

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

海说神聊 · 海阔天空