天堂的孩子們
thiên đường đích hài tử môn
Hán Việt: thiên đường đích hài tử môn · Pinyin: tiān táng dì hái zi men
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 堂 (đường) + 的 (đích) + 孩 (hài) + 子 (tử) + 們 (môn)
Hán Việt: thiên đường đích hài tử môn · Pinyin: tiān táng dì hái zi men
Cấu tạo: 天 (thiên) + 堂 (đường) + 的 (đích) + 孩 (hài) + 子 (tử) + 們 (môn)