天堂蒜薹之歌
thiên đường toán đài chi ca
Hán Việt: thiên đường toán đài chi ca · Pinyin: tiān táng suàn tái zhī gē
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 堂 (đường) + 蒜 (toán) + 薹 (đài) + 之 (chi) + 歌 (ca)
Hán Việt: thiên đường toán đài chi ca · Pinyin: tiān táng suàn tái zhī gē
Cấu tạo: 天 (thiên) + 堂 (đường) + 蒜 (toán) + 薹 (đài) + 之 (chi) + 歌 (ca)