天女散華 thiên nữ tán hoa Hán Việt: thiên nữ tán hoa Tổng quan (故事)維摩經天女散華,華著舍利弗等之體去之而不能去。見天華條。☸ Cấu tạo: 天 (thiên) + 女 (nữ) + 散 (tán) + 华 (hoa)Hán Việtthiên nữ tán hoaCấu tạo天 + 女 + 散 + 华 · thiên + nữ + tán + hoa nghĩa thành phần: thiên + nữ + tán + hoa Nghĩa ViệtCihui (故事)維摩經天女散華,華著舍利弗等之體去之而不能去。見天華條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa天女散花 · 天女畫像 · 天女下凡