天時不如地利
thiên thì bất như địa lợi
Hán Việt: thiên thì bất như địa lợi · Pinyin: tiān shí bù rú dì lì
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 時 (thì) + 不 (bất) + 如 (như) + 地 (địa) + 利 (lợi)
Hán Việt: thiên thì bất như địa lợi · Pinyin: tiān shí bù rú dì lì
Cấu tạo: 天 (thiên) + 時 (thì) + 不 (bất) + 如 (như) + 地 (địa) + 利 (lợi)