天朝田畝制度

tiān cháo tián mǔ zhì dù thiên triêu điền mẫu chế độ

Hán Việt: thiên triêu điền mẫu chế độ · Pinyin: tiān cháo tián mǔ zhì dù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (triêu) + (điền) + (mẫu) + (chế) + (độ)