天淵之別

tiān yuān zhī bié thiên uyên chi biệt

Hán Việt: thiên uyên chi biệt · Pinyin: tiān yuān zhī bié

Tổng quan

hoàn toàn tương phản | hoàn toàn khác biệt

Cấu tạo: (thiên) + (uyên) + (chi) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn toàn tương phản | hoàn toàn khác biệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天和地,一极在上,一极在下。比喻差别极大。

Eng

  • CC-CEDICT see 天壤之別|天壤之别[tian1 rang3 zhi1 bie2]
  • Cihui see 天壤之別|天壤之别

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

截然不同

Từ trái nghĩa

大同小异