大同小異

dà tóng xiǎo yì đại đồng tiểu dị

Hán Việt: đại đồng tiểu dị · Pinyin: dà tóng xiǎo yì

Tổng quan

hầu như giống nhau | chỉ khác nhau ở những điểm nhỏ

Cấu tạo: (đại) + (đồng) + (tiểu) + (dị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hầu như giống nhau | chỉ khác nhau ở những điểm nhỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大体相同,略有差异。

Eng

  • CC-CEDICT virtually the same|differing only on small points
  • Cihui 大同小異 àtóngxiǎoyì f.e. similar with minor differences

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

大相迳庭 · 天壤之别 · 天差地别 · 天悬地隔 · 迥然不同