天生橋水電站

tiān shēng qiáo shuǐ diàn zhàn thiên sanh kiều thủy điện trạm

Hán Việt: thiên sanh kiều thủy điện trạm · Pinyin: tiān shēng qiáo shuǐ diàn zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (sanh) + (kiều) + (thủy) + (điện) + (trạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红水河梯级电站之一。在广西、贵州交界处的南盘江段。一级电站。装机容量为120万千瓦,年发电量52亿千瓦小时。二级电站装机容量132万千瓦,年发电量505亿千瓦小时。第一台机组于1992年发电。