天稟

tiān bǐng thiên bẩm

Hán Việt: thiên bẩm · Pinyin: tiān bǐng

Tổng quan

thiên bẩm: thiên tư/thiên phú/tư chất tự nhiên

Cấu tạo: (thiên) + (bẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên bẩm: thiên tư/thiên phú/tư chất tự nhiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"天禀"。

Eng

  • Cihui 天稟 iānbǐng n. <trad.> natural gift/talent

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

天分 · 天才 · 天资 · 天赋