天禀

tiān bǐngthiên bẩm

Hán Việt: thiên bẩm · Pinyin: tiān bǐng

Tổng quan

thiên bẩm: thiên tư/thiên phú/tư chất tự nhiên

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"天禀"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

天生的資質。宋.王安石〈酬王伯虎〉詩:「予生少而戇,好古乃天稟。」

Cấu tạo: 天 (thiên) + 稟 (bẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên bẩm: thiên tư/thiên phú/tư chất tự nhiên
  • Biên soạn 天稟 iānbǐng n. <trad.> natural gift/talent

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"天禀"。

Eng

  • Cihui 天稟 iānbǐng n. <trad.> natural gift/talent

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

天分 · 天才 · 天资 · 天赋