天稟
thiên bẩm
Hán Việt: thiên bẩm · Pinyin: tiān bǐng
Tổng quan
thiên bẩm: thiên tư/thiên phú/tư chất tự nhiên
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên bẩm: thiên tư/thiên phú/tư chất tự nhiên
- Cihui thiên tư; thiên phú; tư chất tự nhiên; thiên bẩm。天資。 天稟聰穎。 trí thông minh trời cho; thông minh bẩm sinh; trí thông minh thiên phú; vốn sẵn thông minh.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天生的資質。宋.王安石〈酬王伯虎〉詩:「予生少而戇,好古乃天稟。」
Eng
- Cihui 天稟 iānbǐng n. <trad.> natural gift/talent
ja
- JMdict natural talents