天雷勾動地火
thiên lôi câu động địa hỏa
Hán Việt: thiên lôi câu động địa hỏa · Pinyin: tiān léi gōu dòng dì huǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 雷 (lôi) + 勾 (câu) + 動 (động) + 地 (địa) + 火 (hỏa)
Hán Việt: thiên lôi câu động địa hỏa · Pinyin: tiān léi gōu dòng dì huǒ
Cấu tạo: 天 (thiên) + 雷 (lôi) + 勾 (câu) + 動 (động) + 地 (địa) + 火 (hỏa)