太極山楂奶露
thái cực san tra nãi lộ
Hán Việt: thái cực san tra nãi lộ · Pinyin: tài jí shān zhā nǎi lù
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 極 (cực) + 山 (san) + 楂 (tra) + 奶 (nãi) + 露 (lộ)
Hán Việt: thái cực san tra nãi lộ · Pinyin: tài jí shān zhā nǎi lù
Cấu tạo: 太 (thái) + 極 (cực) + 山 (san) + 楂 (tra) + 奶 (nãi) + 露 (lộ)