太歳頭上動土 tài suì tóu shàng dòng tǔ Pinyin: tài suì tóu shàng dòng tǔ Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 歳 + 頭 (đầu) + 上 (thượng) + 動 (động) + 土 (thổ)Pinyintài suì tóu shàng dòng tǔCấu tạo太 + 歳 + 頭 + 上 + 動 + 土