太空探測火箭
thái không tham trắc hỏa tiến
Hán Việt: thái không tham trắc hỏa tiến
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 空 (không) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 火 (hỏa) + 箭 (tiến)
Nghĩa
Eng
- Cihui 太空探測火箭 àikōng tàncè huǒjiàn n. space probe M:⁴méi