太阳光柱

tài yáng guāng zhùthái dương quang trụ

Hán Việt: thái dương quang trụ · Pinyin: tài yáng guāng zhù

Tổng quan

cột ánh sáng mặt trời

Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 光 (quang) + 柱 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột mặt trời (quang học khí quyển)

Eng

  • Cihui solar pillar; sun pillar (atmospheric optics)

Từ liên quan

Gần nghĩa

太阳地儿 · 太阳崇拜 · 太阳活动 · 太阳电池 · 太阳眼镜 · 太阳穴的 · 太阳系仪 · 太阳系的