太阳系的 thái dương hệ đích Hán Việt: thái dương hệ đích Tổng quan (thuộc) mặt trời, (thuộc) thái dương Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 系 (hệ) + 的 (đích)Hán Việtthái dương hệ đíchTừ loạitínhCấu tạo太 + 陽 + 系 + 的 · thái + dương + hệ + đích nghĩa thành phần: thái + dương + hệ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc Mặt TrờiMainlandKaggle Zh-Vi solar Từ liên quan Gần nghĩa太阳光柱 · 太阳地儿 · 太阳崇拜 · 太阳活动 · 太阳电池 · 太阳眼镜 · 太阳穴的 · 太阳系仪