太陽同步軌道

tài yáng tóng bù guǐ dào thái dương đồng bộ quỹ đạo

Hán Việt: thái dương đồng bộ quỹ đạo · Pinyin: tài yáng tóng bù guǐ dào

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (dương) + (đồng) + (bộ) + (quỹ) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轨道平面绕地球自旋轴旋转的方向与地球公转的方向相同的人造地球卫星轨道。角速度为地球公转的平均速度(即360°/年)。在这一轨道上运行的人造卫星每天以相同的地方时经过世界各地。轨道倾角略大于90°时,太阳同步轨道兼有极地轨道覆盖地球范围的特点。