太陽能發電站
thái dương năng phát điện trạm
Hán Việt: thái dương năng phát điện trạm · Pinyin: tài yáng néng fā diàn zhàn
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 能 (năng) + 發 (phát) + 電 (điện) + 站 (trạm)
Hán Việt: thái dương năng phát điện trạm · Pinyin: tài yáng néng fā diàn zhàn
Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 能 (năng) + 發 (phát) + 電 (điện) + 站 (trạm)