太陽能熱水器
thái dương năng nhiệt thủy khí
Hán Việt: thái dương năng nhiệt thủy khí · Pinyin: tài yáng néng rè shuǐ qì
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 能 (năng) + 熱 (nhiệt) + 水 (thủy) + 器 (khí)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 利用太陽能使水加熱的裝置。
Eng
- Cihui 太陽能熱水器 àiyángnéng rèshuǐqì n. solar water heater M:¹jià/¹tái