太陽同步軌道
thái dương đồng bộ quỹ đạo
Hán Việt: thái dương đồng bộ quỹ đạo · Pinyin: tài yáng tóng bù guǐ dào
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 同 (đồng) + 步 (bộ) + 軌 (quỹ) + 道 (đạo)
Hán Việt: thái dương đồng bộ quỹ đạo · Pinyin: tài yáng tóng bù guǐ dào
Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 同 (đồng) + 步 (bộ) + 軌 (quỹ) + 道 (đạo)