太陽核反應區
thái dương hạch phản ứng khu
Hán Việt: thái dương hạch phản ứng khu · Pinyin: tài yáng hé fǎn yìng qū
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 核 (hạch) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 區 (khu)
Hán Việt: thái dương hạch phản ứng khu · Pinyin: tài yáng hé fǎn yìng qū
Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 核 (hạch) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 區 (khu)