太陽系外行星

tài yáng xì wài háng xīng thái dương hệ ngoại hành tinh

Hán Việt: thái dương hệ ngoại hành tinh · Pinyin: tài yáng xì wài háng xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (dương) + (hệ) + (ngoại) + (hành) + (tinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui exoplanet