太陽系小天體
thái dương hệ tiểu thiên thể
Hán Việt: thái dương hệ tiểu thiên thể · Pinyin: tài yáng xì xiǎo tiān tǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 系 (hệ) + 小 (tiểu) + 天 (thiên) + 體 (thể)
Hán Việt: thái dương hệ tiểu thiên thể · Pinyin: tài yáng xì xiǎo tiān tǐ
Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 系 (hệ) + 小 (tiểu) + 天 (thiên) + 體 (thể)