太陽能熱水品
thái dương năng nhiệt thủy phẩm
Hán Việt: thái dương năng nhiệt thủy phẩm · Pinyin: tài yáng néng rè shuǐ pǐn
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 能 (năng) + 熱 (nhiệt) + 水 (thủy) + 品 (phẩm)
Hán Việt: thái dương năng nhiệt thủy phẩm · Pinyin: tài yáng néng rè shuǐ pǐn
Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 能 (năng) + 熱 (nhiệt) + 水 (thủy) + 品 (phẩm)