夫人林氏

phu nhân lâm thị

Hán Việt: phu nhân lâm thị

Tổng quan

Bà Lâm

Cấu tạo: 夫 (phu) + 人 (nhân) + 林 (lâm) + 氏 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bà Lâm

Từ liên quan

Gần nghĩa

夫人裙带 · 夫人的身分 · 夫人裙帶 · 夫人城